like clockwork

like clockwork

The team's morning meeting starts like clockwork at nine.

Định nghĩa

Thành ngữ (idiom): "Like clockwork" có nghĩa diễn ra một cách đều đặn, chính xác có thể dự đoán trước, giống như hoạt động của một chiếc đồng hồ. Thành ngữ này nhấn mạnh sự trôi chảy, không sai sót hoặc trục trặc.

dụ sử dụng
  • (Vụ phóng tên lửa diễn ra suôn sẻ như một cỗ máy.)
  • (Mỗi sáng lúc 7 giờ, thư đến đều đặn như đồng hồ.)
  • (Màn trình diễn của đội diễn ra chính xác; mỗi đường chuyền sút đều hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Work like clockwork": Mô tả một quy trình hoặc hệ thống hoạt động hoàn hảo, không gặp trục trặc.
    • The new assembly line works like clockwork, producing 100 units per hour. (Dây chuyền lắp ráp mới hoạt động trơn tru, sản xuất 100 đơn vị mỗi giờ.)
  • "Go off like clockwork": Nhấn mạnh sự kiện diễn ra đúng kế hoạch, không bất ngờ.
    • The wedding ceremony went off like clockwork, despite the rain. (Buổi lễ cưới diễn ra suôn sẻ, bất chấp trời mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Clockwork (danh từ): Bộ máy đồng hồ; chế hoạt động chính xác.
    • The toy is powered by clockwork. (Món đồ chơi chạy bằng bộ máy đồng hồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Smoothly: một cách trôi chảy.
  • Flawlessly: một cách hoàn hảo, không lỗi.
  • Like a well-oiled machine: như một cỗ máy được bôi trơn tốt (nhấn mạnh sự hiệu quả).
Thành ngữ liên quan
  • Run like clockwork: hoạt động trơn tru, đều đặn.
    • The office runs like clockwork since we hired a new manager. (Văn phòng hoạt động trơn tru kể từ khi chúng tôi thuê một quản lý mới.)
  • Tick like clockwork: đều đặn như tiếng tích tắc của đồng hồ (thường dùng cho thói quen).
    • His daily routine ticks like clockwork. (Thói quen hàng ngày của anh ấy đều đặn như đồng hồ.)